cuốn chiếu
Định nghĩa
Danh từ:
- Động vật thân mềm, nhiều chân: "cuốn chiếu" là một loài động vật thuộc lớp Nhiều chân (Diplopoda), có thân hình dài, gồm nhiều đốt, mỗi đốt có hai cặp chân. Khi gặp nguy hiểm, chúng thường cuộn tròn cơ thể lại như một cái chiếu cuốn.
- Hành động cuộn tròn: Trong một số ngữ cảnh, "cuốn chiếu" còn được dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái cuộn tròn, tương tự như cách con vật này tự vệ.
Tính từ (hiếm dùng):
- Có dạng cuộn tròn: Mô tả hình dạng hoặc cách sắp xếp giống như cuốn chiếu cuộn mình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Con cuốn chiếu bò chậm chạp trên mặt đất. (Con vật thân mềm nhiều chân đang di chuyển chậm rãi.)
- Khi bị chạm vào, cuốn chiếu liền cuộn tròn lại. (Động vật này tự vệ bằng cách cuộn cơ thể.)
Tính từ:
- Chiếc lá khô có hình dạng cuốn chiếu. (Chiếc lá khô cuộn tròn giống như cuốn chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cuốn chiếu chỉ": Cách nói dân gian về một loài động vật tương tự như rết nhưng lành tính hơn.
- Đừng nhầm cuốn chiếu chỉ với rết độc. (Phân biệt giữa loài động vật lành và rết có nọc độc.)
"cuốn chiếu cuộn mình": Hành động cuộn tròn để tự vệ, được dùng làm ẩn dụ cho sự phòng thủ.
- Khi bị chỉ trích, anh ấy như cuốn chiếu cuộn mình, im lặng không đáp lại. (Anh ấy thu mình lại để tránh xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
Rết (danh từ): động vật nhiều chân, có nọc độc, khác với cuốn chiếu ở chỗ mỗi đốt chỉ có một cặp chân.
- Rết cắn rất đau, nhưng cuốn chiếu thì vô hại. (So sánh hai loài động vật nhiều chân.)
Chiếu (danh từ): vật dụng để nằm, ngồi, thường được cuộn tròn.
- Chiếu cuốn lại để cất đi. (Hành động cuộn chiếu giống hình dạng cuốn chiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Cuốn tròn: trạng thái cuộn lại thành vòng tròn.
- Cuộn mình: hành động thu gọn cơ thể.
Thành ngữ liên quan
- Cuốn chiếu lăn tròn: ẩn dụ cho sự né tránh, không đối diện trực tiếp với vấn đề.
- Anh ta cứ cuốn chiếu lăn tròn mãi, không chịu trả lời thẳng thắn. (Anh ta luôn tìm cách lẩn tránh câu hỏi.)